Từ điển HSK / 根源
根源
Hán Việt: ✓ căn nguyêndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
căn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
căn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa
我们必须找出问题的根源。
wǒmen bìxū zhǎochū wèntí de gēnyuán.
Chúng ta phải tìm ra căn nguyên của vấn đề.
动
bắt nguồn từ; xuất phát từ
这场危机根源于长期的管理失误。
zhè chǎng wēijī gēnyuán yú chángqī de guǎnlǐ shīwù.
Cuộc khủng hoảng này bắt nguồn từ những sai lầm quản lý kéo dài.
Cách viết
根
源
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 问题的根源 — căn nguyên vấn đề
- 追溯根源 — truy tận gốc
- 根源于社会 — bắt nguồn từ xã hội
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 根深蒂固gēnshēn-dìgùbám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển
源 nguyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.