Từ điển HSK / 根深蒂固
根深蒂固
Hán Việt: căn thâm đế cốthành ngữHSK 7–9
bám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển
Ví dụ
这种重男轻女的观念在当地根深蒂固。
zhè zhǒng zhòngnán-qīngnǚ de guānniàn zài dāngdì gēnshēn-dìgù.
Quan niệm trọng nam khinh nữ này đã ăn sâu bén rễ ở địa phương.
Cách viết
根
深
蒂
固
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 根深蒂固的观念 — quan niệm ăn sâu
- 偏见根深蒂固 — định kiến bám rễ sâu
- 习惯根深蒂固 — thói quen cố hữu
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjù✓ căn cứcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběn✓ căn bảngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīcăn cơnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuán✓ căn nguyêncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìcăn trịchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēntrát cănbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.