Từ điển HSK / 根深蒂固

根深蒂固

Hán Việt: căn thâm đế cốthành ngữHSK 7–9

bám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển

Ví dụ

这种重男轻女的观念在当地根深蒂固。

zhè zhǒng zhòngnán-qīngnǚ de guānniàn zài dāngdì gēnshēn-dìgù.

Quan niệm trọng nam khinh nữ này đã ăn sâu bén rễ ở địa phương.

Cách viết

根
深
蒂
固

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 根深蒂固的观念 — quan niệm ăn sâu
  • 偏见根深蒂固 — định kiến bám rễ sâu
  • 习惯根深蒂固 — thói quen cố hữu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK