Từ điển HSK / 深厚
深厚
Hán Việt: thâm hậutính từHSK 3.0 cấp 5
sâu đậm, sâu sắc, vững chắc
Tốc độ
Ví dụ
他们之间有着深厚的友谊。
tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
Giữa họ có một tình bạn sâu đậm.
Cách viết
深
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深厚的友谊 — tình bạn sâu đậm
- 深厚的感情 — tình cảm sâu đậm
- 基础深厚 — nền tảng vững chắc
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
厚 hậuCả họ 13 từ →
- 厚度hòudùđộ dày
- 浓厚nónghòudày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)
- 醇厚chúnhòuđậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu); chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
- 敦厚dūnhòuđôn hậu; trung hậu; hiền lành chân thật
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 憨厚hānhòuchất phác; thật thà đôn hậu; hiền lành
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.