Từ điển HSK / 醇厚
醇厚
Hán Việt: thuần hậutính từHSK 3.0 cấp 7-9
đậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu); chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu)
这款陈酒口感醇厚,回味无穷。
zhè kuǎn chénjiǔ kǒugǎn chúnhòu, huíwèi wúqióng.
Loại rượu lâu năm này vị đậm đà, dư vị vô tận.
chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
这里民风醇厚,人们热情好客。
zhèlǐ mínfēng chúnhòu, rénmen rèqíng hàokè.
Nơi đây dân phong đôn hậu, người dân nhiệt tình hiếu khách.
Cách viết
醇
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 味道醇厚 — vị đậm đà
- 醇厚的酒香 — hương rượu êm đậm
- 民风醇厚 — dân phong đôn hậu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.