Từ điển HSK / 敦厚
敦厚
Hán Việt: ✓ đôn hậutính từHSK 7–9
đôn hậu; trung hậu; hiền lành chân thật
Ví dụ
他为人敦厚,从不与人斤斤计较。
tā wéirén dūnhòu, cóng bù yǔ rén jīnjīnjìjiào.
Anh ấy sống đôn hậu, chưa bao giờ so đo tính toán với ai.
Cách viết
敦
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人敦厚 — sống đôn hậu
- 敦厚老实 — hiền lành chất phác
- 性情敦厚 — tính tình hiền hậu
Từ cùng chữ
厚 hậuCả họ 13 từ →
- 厚度hòudùhậu độđộ dày
- 深厚shēnhòuthâm hậusâu đậm, sâu sắc, vững chắc
- 浓厚nónghòunùng hậudày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)
- 醇厚chúnhòuthuần hậuđậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu); chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
- 丰厚fēnghòuphong hậudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 憨厚hānhòuhàm hậuchất phác; thật thà đôn hậu; hiền lành
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.