Từ điển HSK / 敦厚

敦厚

Hán Việt: ✓ đôn hậutính từHSK 7–9

đôn hậu; trung hậu; hiền lành chân thật

Ví dụ

他为人敦厚,从不与人斤斤计较。

tā wéirén dūnhòu, cóng bù yǔ rén jīnjīnjìjiào.

Anh ấy sống đôn hậu, chưa bao giờ so đo tính toán với ai.

Cách viết

敦
厚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为人敦厚 — sống đôn hậu
  • 敦厚老实 — hiền lành chất phác
  • 性情敦厚 — tính tình hiền hậu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK