Từ điển HSK / 浓厚

浓厚

Hán Việt: nùng hậutính từHSK 3.0 cấp 6

dày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

dày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây)

山谷里笼罩着浓厚的雾气。

shāngǔ lǐ lóngzhào zhe nónghòu de wùqì.

Thung lũng bị bao phủ bởi lớp sương mù dày đặc.

sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)

他对历史有浓厚的兴趣。

tā duì lìshǐ yǒu nónghòu de xìngqù.

Anh ấy có hứng thú sâu sắc với lịch sử.

Cách viết

浓
厚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 浓厚的兴趣 — hứng thú sâu sắc
  • 气氛浓厚 — không khí đậm đà
  • 浓厚的雾 — sương mù dày đặc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK