Cây Hán Việt / 浓
浓
nóngHán Việt: nùngcấp 5
đặc; đậm (chất lỏng, mùi vị, khói); đậm đà; nồng (tình cảm, không khí)
Trang chữ 浓 →4 từ ghép chứa 浓 · dễ trước
- 浓厚nónghòunùng hậudày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)cấp 6
- 浓缩nóngsuōnùng súccô đặc; cô đọng; thu gọn tinh túycấp 7-9
- 浓郁nóngyùnùng uấtnồng đượm; đậm đà; ngào ngạt (hương vị, không khí, sắc thái)cấp 7-9
- 浓重nóngzhòngnùng trọngnồng; đậm; nặng (mùi, màu, khói, giọng)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.