Cây Hán Việt / 浓

浓

nóngHán Việt: nùngcấp 5

đặc; đậm (chất lỏng, mùi vị, khói); đậm đà; nồng (tình cảm, không khí)

Trang chữ 浓 →

4 từ ghép chứa 浓 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.