Từ điển HSK / 浓郁

浓郁

Hán Việt: nùng uấttính từHSK 3.0 cấp 7-9

nồng đượm; đậm đà; ngào ngạt (hương vị, không khí, sắc thái)

Tốc độ

Ví dụ

咖啡馆里飘着浓郁的香气。

kāfēiguǎn lǐ piāo zhe nóngyù de xiāngqì.

Trong quán cà phê phảng phất hương thơm nồng đượm.

Cách viết

浓
郁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 浓郁的香味 — hương thơm nồng đượm
  • 浓郁的兴趣 — hứng thú nồng nàn
  • 民族特色浓郁 — đậm đà bản sắc dân tộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK