Từ điển HSK / 忧郁

忧郁

Hán Việt: ưu uấttính từHSK 3.0 cấp 7-9

u uất; u sầu; trầm uất

Tốc độ

Ví dụ

失去亲人后,他变得十分忧郁。

shīqù qīnrén hòu, tā biànde shífēn yōuyù.

Sau khi mất người thân, anh ấy trở nên vô cùng u uất.

Cách viết

忧
郁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 忧郁的眼神 — ánh mắt u sầu
  • 性格忧郁 — tính cách trầm uất
  • 忧郁症 — chứng trầm cảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK