Từ điển HSK / 郁闷
郁闷
Hán Việt: uất muộntính từHSK 7–9
buồn bực; u uất; nặng nề trong lòng
Ví dụ
连着几天下雨,我心里很郁闷。
liánzhe jǐ tiān xiàyǔ, wǒ xīnlǐ hěn yùmèn.
Mưa liền mấy hôm, trong lòng tôi rất buồn bực.
Cách viết
郁
闷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情郁闷 — tâm trạng u uất
- 感到郁闷 — cảm thấy bực bội
- 郁闷不已 — buồn bực khôn nguôi
Từ cùng chữ
郁 uất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.