Từ điển HSK / 闷热

闷热

Hán Việt: muộn nhiệttính từHSK 3.0 cấp 7-9

oi bức; oi nóng ngột ngạt

Tốc độ

Ví dụ

夏天的午后格外闷热。

xiàtiān de wǔhòu géwài mēnrè.

Buổi trưa mùa hè oi bức lạ thường.

Cách viết

闷
热

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闷热的天气 — thời tiết oi bức
  • 潮湿闷热 — ẩm thấp oi nồng
  • 闷热难耐 — oi bức khó chịu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK