Từ điển HSK / 热爱
热爱
Hán Việt: nhiệt áiđộng từHSK 3.0 cấp 5
yêu tha thiết; nhiệt thành yêu thích
Tốc độ
Ví dụ
他从小就热爱音乐。
tā cóngxiǎo jiù rè'ài yīnyuè.
Anh ấy đã yêu âm nhạc từ nhỏ.
Cách viết
热
爱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热爱生活 — yêu cuộc sống
- 热爱祖国 — yêu tổ quốc
- 热爱工作 — yêu công việc
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.