Từ điển HSK / 热量

热量

Hán Việt: ✓ nhiệt lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

nhiệt lượng; calo

Tốc độ

Ví dụ

这种食物的热量很高。

zhè zhǒng shíwù de rèliàng hěn gāo.

Loại thực phẩm này có lượng calo rất cao.

Cách viết

热
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热量高 — nhiệt lượng cao
  • 消耗热量 — tiêu hao calo
  • 控制热量 — kiểm soát calo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK