Từ điển HSK / 热量
热量
Hán Việt: ✓ nhiệt lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
nhiệt lượng; calo
Tốc độ
Ví dụ
这种食物的热量很高。
zhè zhǒng shíwù de rèliàng hěn gāo.
Loại thực phẩm này có lượng calo rất cao.
Cách viết
热
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热量高 — nhiệt lượng cao
- 消耗热量 — tiêu hao calo
- 控制热量 — kiểm soát calo
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.