Từ điển HSK / 加热

加热

Hán Việt: ✓ gia nhiệtđộng từHSK 3.0 cấp 5

gia nhiệt, hâm nóng

Tốc độ

Ví dụ

请把牛奶加热一下。

qǐng bǎ niúnǎi jiārè yíxià.

Hãy hâm nóng sữa một chút.

Cách viết

加
热

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加热食物 — hâm nóng thức ăn
  • 重新加热 — hâm lại
  • 加热设备 — thiết bị gia nhiệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK