Từ điển HSK / 热心
热心
Hán Việt: ✓ nhiệt tâmtính từHSK 3.0 cấp 5
nhiệt tình; nhiệt tâm
Tốc độ
Ví dụ
她对待同事非常热心。
tā duìdài tóngshì fēicháng rèxīn.
Cô ấy đối xử với đồng nghiệp rất nhiệt tình.
Cách viết
热
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热心帮助 — nhiệt tình giúp đỡ
- 热心人 — người nhiệt tình
- 热心公益 — nhiệt tâm với việc công ích
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.