Từ điển HSK / 热烈

热烈

Hán Việt: nhiệt liệttính từHSK 3.0 cấp 5

nhiệt liệt; sôi nổi; nồng nhiệt

Tốc độ

Ví dụ

观众给了他热烈的掌声。

guānzhòng gěi le tā rèliè de zhǎngshēng.

Khán giả dành cho anh ấy tràng vỗ tay nhiệt liệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热烈欢迎nhiệt liệt chào mừng
  • 热烈讨论thảo luận sôi nổi
  • 气氛热烈không khí sôi động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK