Từ điển HSK / 猛烈

猛烈

Hán Việt: ✓ mãnh liệttính từHSK 3.0 cấp 7-9

mãnh liệt; dữ dội; kịch liệt

Tốc độ

Ví dụ

敌人发动了猛烈的进攻。

dírén fādòngle měngliè de jìngōng.

Quân địch phát động cuộc tấn công dữ dội.

Cách viết

猛
烈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 猛烈的炮火 — hỏa lực dữ dội
  • 猛烈抨击 — công kích kịch liệt
  • 猛烈燃烧 — cháy mãnh liệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK