Từ điển HSK / 强烈
强烈
Hán Việt: cường liệttính từHSK 3.0 cấp 5
mãnh liệt; mạnh mẽ; kịch liệt
Tốc độ
Ví dụ
他对这件事反应非常强烈。
tā duì zhè jiàn shì fǎnyìng fēicháng qiángliè.
Anh ấy phản ứng cực kỳ mạnh mẽ với việc này.
Cách viết
强
烈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强烈反对 — phản đối kịch liệt
- 强烈的愿望 — mong muốn mãnh liệt
- 反应强烈 — phản ứng dữ dội
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.