Từ điển HSK / 强调
强调
Hán Việt: cường điệuđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhấn mạnh
Tốc độ
Ví dụ
老师反复强调安全的重要性。
lǎoshī fǎnfù qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.
Thầy giáo nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
Cách viết
强
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强调重点 — nhấn mạnh trọng điểm
- 反复强调 — nhấn mạnh nhiều lần
- 特别强调 — đặc biệt nhấn mạnh
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.