Từ điển HSK / 强调

强调

Hán Việt: cường điệuđộng từHSK 3.0 cấp 5

nhấn mạnh

Tốc độ

Ví dụ

老师反复强调安全的重要性。

lǎoshī fǎnfù qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.

Thầy giáo nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强调重点nhấn mạnh trọng điểm
  • 反复强调nhấn mạnh nhiều lần
  • 特别强调đặc biệt nhấn mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK