Từ điển HSK / 单调
单调
Hán Việt: ✓ đơn điệutính từHSK 3.0 cấp 6
đơn điệu, tẻ nhạt, nhàm chán
Tốc độ
Ví dụ
这里的生活非常单调乏味。
zhèlǐ de shēnghuó fēicháng dāndiào fáwèi.
Cuộc sống ở đây vô cùng đơn điệu nhàm chán.
Cách viết
单
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活单调 — cuộc sống đơn điệu
- 单调乏味 — đơn điệu tẻ nhạt
- 色彩单调 — màu sắc đơn điệu
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.