Từ điển HSK / 调皮

调皮

Hán Việt: điều bìtính từHSK 3.0 cấp 5

nghịch ngợm, tinh nghịch

Tốc độ

Ví dụ

这个男孩太调皮了。

zhège nánhái tài tiáopí le.

Cậu bé này nghịch quá.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 调皮的孩子đứa trẻ nghịch ngợm
  • 非常调皮rất nghịch
  • 调皮捣蛋nghịch ngợm phá phách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK