Từ điển HSK / 调皮
调皮
Hán Việt: điều bìtính từHSK 3.0 cấp 5
nghịch ngợm, tinh nghịch
Tốc độ
Ví dụ
这个男孩太调皮了。
zhège nánhái tài tiáopí le.
Cậu bé này nghịch quá.
Cách viết
调
皮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 调皮的孩子 — đứa trẻ nghịch ngợm
- 非常调皮 — rất nghịch
- 调皮捣蛋 — nghịch ngợm phá phách
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.