Từ điển HSK / 皮鞋
皮鞋
Hán Việt: bì hàidanh từHSK 3.0 cấp 4
giày da
Tốc độ
Ví dụ
他买了一双新皮鞋。
tā mǎi le yī shuāng xīn píxié.
Anh ấy đã mua một đôi giày da mới.
Cách viết
皮
鞋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一双皮鞋 — một đôi giày da
- 黑皮鞋 — giày da đen
- 擦皮鞋 — đánh giày da
Từ cùng chữ
皮 bìCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.