Từ điển HSK / 运动鞋

运动鞋

yùndòngxié

Hán Việt: vận động hàidanh từ

giày thể thao

Ví dụ

爬山最好穿运动鞋

Pá shān zuìhǎo chuān yùndòngxié.

Leo núi tốt nhất nên đi giày thể thao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿运动鞋đi giày thể thao
  • 一双运动鞋một đôi giày thể thao
  • 运动鞋mua giày thể thao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK