Từ điển HSK / 命运
命运
Hán Việt: mệnh vậndanh từHSK 3.0 cấp 5
vận mệnh, số phận, định mệnh
Tốc độ
Ví dụ
知识可以改变一个人的命运。
zhīshi kěyǐ gǎibiàn yí gè rén de mìngyùn.
Tri thức có thể thay đổi vận mệnh của một con người.
Cách viết
命
运
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 改变命运 — thay đổi số phận
- 命运坎坷 — số phận lận đận
- 掌握命运 — nắm vận mệnh
Từ cùng chữ
命 mệnhCả họ 15 từ →
- 生命shēngmìngsinh mệnh; tính mạng; sự sống
- 革命gémìnglàm cách mạng, nổi dậy (lật đổ chế độ cũ); cuộc cách mạng; sự biến đổi to lớn, căn bản
- 救命jiùmìngcứu mạng, cứu tính mạng; cứu với! (tiếng kêu cứu)
- 命令mìnglìngra lệnh, hạ lệnh; mệnh lệnh, lệnh
- 命名mìngmíngđặt tên, gọi tên
- 寿命shòumìngtuổi thọ; tuổi thọ sử dụng (của vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.