Từ điển HSK / 救命
救命
Hán Việt: cứu mệnhđộng từ, thán từHSK 3.0 cấp 6
cứu mạng, cứu tính mạng; cứu với! (tiếng kêu cứu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cứu mạng, cứu tính mạng
消防员冒着生命危险去救命。
xiāofángyuán màozhe shēngmìng wēixiǎn qù jiùmìng.
Lính cứu hỏa liều mình đi cứu người.
叹
cứu với! (tiếng kêu cứu)
救命啊!有人落水了!
jiùmìng a! yǒu rén luòshuǐ le!
Cứu với! Có người rơi xuống nước!
Cách viết
救
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 救命恩人 — ân nhân cứu mạng
- 救命稻草 — cái phao cứu mạng
- 救命之恩 — ơn cứu mạng
Từ cùng chữ
救 cứuCả họ 18 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.