Từ điển HSK / 抢救

抢救

Hán Việt: thưởng cứuđộng từHSK 3.0 cấp 5

cấp cứu; cứu chữa khẩn cấp

Tốc độ

Ví dụ

医生及时抢救了病人。

yīshēng jíshí qiǎngjiù le bìngrén.

Bác sĩ đã kịp thời cấp cứu cho bệnh nhân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抢救伤员cấp cứu người bị thương
  • 全力抢救toàn lực cấp cứu
  • 抢救文物cứu vãn di vật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK