Từ điển HSK / 命令
命令
Hán Việt: ✓ mệnh lệnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
ra lệnh, hạ lệnh; mệnh lệnh, lệnh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ra lệnh, hạ lệnh
长官命令士兵立刻出发。
zhǎngguān mìnglìng shìbīng lìkè chūfā.
Chỉ huy ra lệnh cho binh lính lập tức xuất phát.
名
mệnh lệnh, lệnh
士兵必须服从命令。
shìbīng bìxū fúcóng mìnglìng.
Binh lính phải tuân theo mệnh lệnh.
Cách viết
命
令
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下达命令 — ban lệnh
- 服从命令 — tuân lệnh
- 一道命令 — một mệnh lệnh
Từ cùng chữ
命 mệnhCả họ 15 từ →
- 生命shēngmìngsinh mệnh; tính mạng; sự sống
- 命运mìngyùnvận mệnh, số phận, định mệnh
- 革命gémìnglàm cách mạng, nổi dậy (lật đổ chế độ cũ); cuộc cách mạng; sự biến đổi to lớn, căn bản
- 救命jiùmìngcứu mạng, cứu tính mạng; cứu với! (tiếng kêu cứu)
- 命名mìngmíngđặt tên, gọi tên
- 寿命shòumìngtuổi thọ; tuổi thọ sử dụng (của vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.