Cây Hán Việt / 令
令
lìngHán Việt: lệnhcấp 5
khiến, làm cho; mệnh lệnh, lệnh
Trang chữ 令 →6 từ ghép chứa 令 · dễ trước
- 命令mìnglìng✓ mệnh lệnhra lệnh, hạ lệnh; mệnh lệnh, lệnhcấp 6
- 夏令营xiàlìngyínghạ lệnh dinhtrại hècấp 6
- 口令kǒulìng✓ khẩu lệnhkhẩu lệnh; hiệu lệnh (hô để chỉ huy động tác); mật khẩu; ám hiệu (dùng để nhận diện, thông hành)cấp 7-9
- 司令sīlìngty lệnhtư lệnh; người chỉ huy (quân đội)cấp 7-9
- 下令xiàlìng✓ hạ lệnhhạ lệnh; ra lệnhcấp 7-9
- 指令zhǐlìngchỉ lệnhmệnh lệnh; chỉ thị; lệnh (máy tính); ra lệnh; chỉ thị (làm gì đó)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.