Từ điển HSK / 强度
强度
Hán Việt: ✓ cường độdanh từHSK 3.0 cấp 5
cường độ
Tốc độ
Ví dụ
这项工作的强度很大。
zhè xiàng gōngzuò de qiángdù hěn dà.
Cường độ của công việc này rất lớn.
Cách viết
强
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 劳动强度 — cường độ lao động
- 训练强度 — cường độ luyện tập
- 光照强度 — cường độ ánh sáng
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.