Từ điển HSK / 强大
强大
Hán Việt: cường đạitính từHSK 3.0 cấp 5
hùng mạnh; lớn mạnh
Tốc độ
Ví dụ
这个国家的经济十分强大。
zhège guójiā de jīngjì shífēn qiángdà.
Kinh tế của quốc gia này vô cùng hùng mạnh.
Cách viết
强
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强大的国家 — quốc gia hùng mạnh
- 实力强大 — thực lực hùng mạnh
- 强大的力量 — sức mạnh to lớn
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.