Từ điển HSK / 强大

强大

Hán Việt: cường đạitính từHSK 3.0 cấp 5

hùng mạnh; lớn mạnh

Tốc độ

Ví dụ

这个国家的经济十分强大。

zhège guójiā de jīngjì shífēn qiángdà.

Kinh tế của quốc gia này vô cùng hùng mạnh.

Cách viết

强
大

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强大的国家 — quốc gia hùng mạnh
  • 实力强大 — thực lực hùng mạnh
  • 强大的力量 — sức mạnh to lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK