Từ điển HSK / 大小

大小

Hán Việt: đại tiểudanh từHSK 3.0 cấp 3

kích thước; cỡ; độ lớn nhỏ

Tốc độ

Ví dụ

这两个房间的大小差不多。

zhè liǎng gè fángjiān de dàxiǎo chàbuduō.

Kích thước hai căn phòng này gần như nhau.

Cách viết

大
小

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 鞋子的大小 — cỡ giày
  • 房间的大小 — diện tích phòng
  • 大小不一样 — kích thước khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK