Từ điển HSK / 激烈

激烈

Hán Việt: kích liệttính từHSK 3.0 cấp 5

gay gắt, kịch liệt, sôi nổi, dữ dội

Tốc độ

Ví dụ

比赛进行得非常激烈

bǐsài jìnxíng de fēicháng jīliè.

Trận đấu diễn ra vô cùng gay cấn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 激烈竞争cạnh tranh gay gắt
  • 激烈讨论tranh luận sôi nổi
  • 反应激烈phản ứng dữ dội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK