Từ điển HSK / 热闹
热闹
Hán Việt: nhiệt náotính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
náo nhiệt; nhộn nhịp; vui nhộn; vui chơi tưng bừng; làm cho náo nhiệt; cảnh náo nhiệt; sự nhộn nhịp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
náo nhiệt; nhộn nhịp; vui nhộn
节日的晚上街上特别热闹。
jiérì de wǎnshang jiē shàng tèbié rènao.
Buổi tối ngày lễ trên phố đặc biệt náo nhiệt.
动
vui chơi tưng bừng; làm cho náo nhiệt
大家一起热闹一下吧。
dàjiā yìqǐ rènao yíxià ba.
Mọi người cùng nhau làm cho vui lên nào.
名
cảnh náo nhiệt; sự nhộn nhịp
很多人跑过去看热闹。
hěn duō rén pǎo guòqù kàn rènao.
Rất nhiều người chạy qua xem cảnh náo nhiệt.
Cách viết
热
闹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热闹的街道 — con phố náo nhiệt
- 真热闹 — thật náo nhiệt
- 看热闹 — xem náo nhiệt
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.