Từ điển HSK / 喧闹
喧闹
Hán Việt: ✓ huyên náotính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
ồn ào náo nhiệt; huyên náo; làm náo động; ầm ĩ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
集市上一片喧闹的景象。
jíshì shàng yī piàn xuānnào de jǐngxiàng.
Trên chợ là một cảnh tượng ồn ào náo nhiệt.
动
làm náo động; ầm ĩ
孩子们在院子里喧闹了一整天。
háizimen zài yuànzi lǐ xuānnàole yī zhěng tiān.
Bọn trẻ ầm ĩ trong sân suốt cả ngày.
Cách viết
喧
闹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喧闹的街市 — phố chợ ồn ào
- 喧闹声 — tiếng huyên náo
- 到处喧闹 — khắp nơi náo động
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.