Từ điển HSK / 胡闹
胡闹
Hán Việt: hồ náođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quậy phá; làm càn; gây rối vô lý
Tốc độ
Ví dụ
孩子们别在客厅里胡闹!
háizimen bié zài kètīng lǐ húnào!
Bọn trẻ đừng quậy phá trong phòng khách!
Cách viết
胡
闹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胡闹一场 — làm loạn một phen
- 别胡闹 — đừng làm càn
- 无理胡闹 — quậy phá vô lý
Từ cùng chữ
胡 hồ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.