Từ điển HSK / 胡思乱想

胡思乱想

Hán Việt: hồ tư loạn tưởngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nghĩ vẩn vơ; nghĩ lung tung, viển vông không thực tế

Tốc độ

Ví dụ

别整天胡思乱想,安心工作吧。

bié zhěngtiān húsī-luànxiǎng, ānxīn gōngzuò ba.

Đừng suốt ngày nghĩ vẩn vơ, cứ yên tâm làm việc đi.

Cách viết

胡
思
乱
想

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整天胡思乱想 — suốt ngày nghĩ vẩn vơ
  • 胡思乱想的念头 — những ý nghĩ vẩn vơ
  • 别再胡思乱想 — đừng nghĩ lung tung nữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK