Từ điển HSK / 产量
产量
Hán Việt: ✓ sản lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
sản lượng, năng suất
Tốc độ
Ví dụ
今年的小麦产量比去年高。
jīnnián de xiǎomài chǎnliàng bǐ qùnián gāo.
Sản lượng lúa mì năm nay cao hơn năm ngoái.
Cách viết
产
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提高产量 — nâng cao sản lượng
- 粮食产量 — sản lượng lương thực
- 年产量 — sản lượng hàng năm
Từ cùng chữ
产 sảnCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.