Từ điển HSK / 产量

产量

Hán Việt: ✓ sản lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

sản lượng, năng suất

Tốc độ

Ví dụ

今年的小麦产量比去年高。

jīnnián de xiǎomài chǎnliàng bǐ qùnián gāo.

Sản lượng lúa mì năm nay cao hơn năm ngoái.

Cách viết

产
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提高产量 — nâng cao sản lượng
  • 粮食产量 — sản lượng lương thực
  • 年产量 — sản lượng hàng năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK