Từ điển HSK / 爱情
爱情
Hán Việt: ái tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
tình yêu (nam nữ)
Tốc độ
Ví dụ
他们的爱情很美好。
tāmen de àiqíng hěn měihǎo.
Tình yêu của họ rất đẹp.
Cách viết
爱
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 甜蜜爱情 — tình yêu ngọt ngào
- 一段爱情 — một mối tình
- 爱情故事 — chuyện tình
Từ cùng chữ
爱 áiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.