Từ điển HSK / 爱情

爱情

Hán Việt: ái tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4

tình yêu (nam nữ)

Tốc độ

Ví dụ

他们的爱情很美好。

tāmen de àiqíng hěn měihǎo.

Tình yêu của họ rất đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 甜蜜爱情tình yêu ngọt ngào
  • 一段爱情một mối tình
  • 爱情故事chuyện tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK