Từ điển HSK / 心情

心情

Hán Việt: ✓ tâm tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4

tâm trạng; tâm tình

Tốc độ

Ví dụ

今天天气好,我的心情也很好。

jīntiān tiānqì hǎo, wǒ de xīnqíng yě hěn hǎo.

Hôm nay thời tiết đẹp, tâm trạng tôi cũng rất vui.

Cách viết

心
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情好 — tâm trạng tốt
  • 心情不好 — tâm trạng không tốt
  • 放松心情 — thư giãn tâm trạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK