Từ điển HSK / 烦闷

烦闷

Hán Việt: ✓ phiền muộntính từHSK 7–9

buồn bực, phiền muộn, u uất

Ví dụ

遇到这样的挫折,他心里十分烦闷。

yùdào zhèyàng de cuòzhé, tā xīnli shífēn fánmèn.

Gặp phải thất bại như vậy, trong lòng anh ấy vô cùng buồn bực.

Cách viết

烦
闷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情烦闷 — tâm trạng buồn bực
  • 感到烦闷 — cảm thấy phiền muộn
  • 烦闷不已 — buồn bực khôn nguôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK