Từ điển HSK / 厌烦
厌烦
Hán Việt: yếm phiềnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chán ngán; ngán ngẩm, phiền chán
Tốc độ
Ví dụ
他早就厌烦了这种一成不变的生活。
tā zǎo jiù yànfán le zhè zhǒng yì chéng bú biàn de shēnghuó.
Anh ấy đã sớm chán ngán cuộc sống nhàm chán không thay đổi này.
Cách viết
厌
烦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到厌烦 — cảm thấy chán ngán
- 令人厌烦 — khiến người ta phát ngán
- 毫不厌烦 — không chút phiền chán
Từ cùng chữ
厌 yếm
烦 phiềnCả họ 7 từ →
- 烦恼fánnǎophiền não; buồn phiền
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 不耐烦búnàifánmất kiên nhẫn; sốt ruột; bực bội
- 烦闷fánmènbuồn bực, phiền muộn, u uất
- 烦躁fánzàobồn chồn, bứt rứt, cáu bẳn
- 不厌其烦búyàn-qífánkhông quản phiền hà, hết sức kiên nhẫn (tỉ mỉ, lặp đi lặp lại)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.