Từ điển HSK / 讨厌

讨厌

Hán Việt: thảo yếmđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

ghét; chán ghét; đáng ghét; khó chịu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ghét; chán ghét

我最讨厌下雨天。

wǒ zuì tǎoyàn xià yǔtiān.

Tôi ghét nhất là ngày mưa.

形

đáng ghét; khó chịu

这只蚊子真讨厌。

zhè zhī wénzi zhēn tǎoyàn.

Con muỗi này thật đáng ghét.

Cách viết

讨
厌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很讨厌 — rất đáng ghét
  • 讨人厌 — làm người ta khó chịu
  • 讨厌的人 — kẻ đáng ghét

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK