Từ điển HSK / 研讨
研讨
Hán Việt: nghiên thảođộng từHSK 3.0 cấp 6
nghiên cứu thảo luận, bàn luận
Tốc độ
Ví dụ
专家们正在研讨这个方案。
zhuānjiāmen zhèngzài yántǎo zhège fāng'àn.
Các chuyên gia đang thảo luận phương án này.
Cách viết
研
讨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 研讨问题 — thảo luận vấn đề
- 学术研讨 — nghiên cứu học thuật
- 研讨对策 — bàn biện pháp
Từ cùng chữ
研 nghiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.