Từ điển HSK / 研究
研究
Hán Việt: ✓ nghiên cứuđộng từHSK 3.0 cấp 4
nghiên cứu; tìm hiểu kỹ
Tốc độ
Ví dụ
他在研究中国历史。
tā zài yánjiū zhōngguó lìshǐ.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
Cách viết
研
究
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 研究问题 — nghiên cứu vấn đề
- 科学研究 — nghiên cứu khoa học
- 认真研究 — nghiên cứu kỹ
Từ cùng chữ
研 nghiên
究 cứu
- 究竟jiūjìngrốt cuộc, cuối cùng (dùng hỏi); ngọn ngành, sự thật, kết quả
- 研究生yánjiūshēnghọc viên cao học; nghiên cứu sinh
- 讲究jiǎngjiuchú trọng, coi trọng; cầu kỳ, tinh tế
- 追究zhuījiūtruy cứu; truy xét; điều tra tận gốc
- 探究tànjiūtìm tòi; nghiên cứu sâu; truy tìm (nguyên nhân, chân lý)
- 终究zhōngjiūrốt cuộc, cuối cùng thì, dù sao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.