Từ điển HSK / 研发
研发
Hán Việt: nghiên phátđộng từHSK 3.0 cấp 5
nghiên cứu và phát triển
Tốc độ
Ví dụ
这家公司投入大量资金研发新技术。
zhè jiā gōngsī tóurù dàliàng zījīn yánfā xīn jìshù.
Công ty này đầu tư lớn để nghiên cứu phát triển công nghệ mới.
Cách viết
研
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 研发产品 — nghiên cứu sản phẩm
- 研发部门 — bộ phận R&D
- 自主研发 — tự nghiên cứu phát triển
Từ cùng chữ
研 nghiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.