Từ điển HSK / 研制

研制

Hán Việt: nghiên chếđộng từHSK 3.0 cấp 5

nghiên cứu chế tạo, nghiên cứu sản xuất

Tốc độ

Ví dụ

科学家成功研制出了新型疫苗。

kēxuéjiā chénggōng yánzhì chū le xīnxíng yìmiáo.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế tạo thành công loại vắc-xin mới.

Cách viết

研
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 研制新药 — nghiên cứu chế tạo thuốc mới
  • 研制成功 — chế tạo thành công
  • 研制设备 — chế tạo thiết bị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK