Từ điển HSK / 制度
制度
Hán Việt: ✓ chế độdanh từHSK 3.0 cấp 5
chế độ; thể chế
Tốc độ
Ví dụ
公司的考勤制度非常严格。
gōngsī de kǎoqín zhìdù fēicháng yángé.
Chế độ chấm công của công ty rất nghiêm ngặt.
Cách viết
制
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 管理制度 — chế độ quản lý
- 社会制度 — chế độ xã hội
- 建立制度 — thiết lập chế độ
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.