Từ điển HSK / 制度

制度

Hán Việt: ✓ chế độdanh từHSK 3.0 cấp 5

chế độ; thể chế

Tốc độ

Ví dụ

公司的考勤制度非常严格。

gōngsī de kǎoqín zhìdù fēicháng yángé.

Chế độ chấm công của công ty rất nghiêm ngặt.

Cách viết

制
度

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管理制度 — chế độ quản lý
  • 社会制度 — chế độ xã hội
  • 建立制度 — thiết lập chế độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK