Từ điển HSK / 制订
制订
Hán Việt: chế đínhđộng từHSK 3.0 cấp 5
xây dựng; soạn thảo (kế hoạch chưa hoàn chỉnh)
Tốc độ
Ví dụ
学校正在制订新学期的教学计划。
xuéxiào zhèngzài zhìdìng xīn xuéqī de jiàoxué jìhuà.
Nhà trường đang xây dựng kế hoạch giảng dạy cho học kỳ mới.
Cách viết
制
订
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制订计划 — xây dựng kế hoạch
- 制订方案 — lập phương án
- 制订标准 — xây dựng tiêu chuẩn
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.