Từ điển HSK / 修订

修订

Hán Việt: tu đínhđộng từHSK 3.0 cấp 6

sửa đổi, tu chỉnh, đính chính

Tốc độ

Ví dụ

这本词典已经修订过多次。

zhè běn cídiǎn yǐjīng xiūdìng guò duō cì.

Cuốn từ điển này đã được sửa đổi nhiều lần.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 修订教材sửa đổi giáo trình
  • 修订bản sửa đổi
  • 修订法律sửa đổi luật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK