Từ điển HSK / 修订
修订
Hán Việt: tu đínhđộng từHSK 3.0 cấp 6
sửa đổi, tu chỉnh, đính chính
Tốc độ
Ví dụ
这本词典已经修订过多次。
zhè běn cídiǎn yǐjīng xiūdìng guò duō cì.
Cuốn từ điển này đã được sửa đổi nhiều lần.
Cách viết
修
订
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修订教材 — sửa đổi giáo trình
- 修订版 — bản sửa đổi
- 修订法律 — sửa đổi luật
Từ cùng chữ
修 tuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.