Từ điển HSK / 修改

修改

Hán Việt: tu cảiđộng từHSK 3.0 cấp 5

sửa đổi, chỉnh sửa

Tốc độ

Ví dụ

老师帮我修改了作文。

lǎoshī bāng wǒ xiūgǎi le zuòwén.

Thầy giáo đã giúp tôi sửa bài văn.

Cách viết

修
改

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 修改文章 — sửa bài viết
  • 修改计划 — sửa kế hoạch
  • 反复修改 — sửa đi sửa lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK